사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "người nhà" (1)

người nhà
play
영어 명사relative
내 단어장
gia đình đông người nhà
family with many relatives

swap_horiz 관련 단어 "người nhà" (3)

người Nhật
play
영어 명사Japanese
내 단어장
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vietnamese people respect Japanese people
người Nhật Bản
play
영어 명사Japanese
내 단어장
người nhập cư
영어 명사immigrant
내 단어장
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.

format_quote 표현 "người nhà" (7)

gia đình đông người nhà
family with many relatives
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vietnamese people respect Japanese people
Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?
Mọi người nhận xét tích cực.
People commented positively.
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
The percentage of Japanese traveling abroad is increasing every year.
Nhiều người trong số họ là những người nhập cư vào Mỹ.
Many of them are immigrants to the US.